Danh mục: loigiaihay

  • Bài Tập Toán Về Ki Lô Gam Lớp 2

    Bài Tập Toán Về Ki Lô Gam Lớp 2

    Trong bài viết này, chúng tôi xin giới thiệu đến các em học sinh lớp 2 một bộ bài tập toán về ki-lô-gam. Các bài tập này không chỉ giúp các em làm quen với kiến thức căn bản về đơn vị đo lường mà còn rèn luyện khả năng tính toán một cách chính xác và tự tin. Quý phụ huynh và các em hãy cùng tham khảo nhé!

    1. Bài Tập Trắc Nghiệm Về Ki Lô Gam

    Bài 1:

    Cách viết của “Năm mươi tám ki-lô-gam” là:

    • A. 58 kg
    • B. 508 kg
    • C. 580 kg
    • D. 56 kg

    Bài 2:

    Bao gạo thứ nhất nặng 35 kg, bao gạo thứ hai nặng hơn bao gạo thứ nhất 7 kg. Cân nặng của bao gạo thứ hai là:

    • A. 28 kg
    • B. 24 kg
    • C. 8 kg
    • D. 37 kg

    Bài 3:

    Giá trị của biểu thức 17 kg + 24 kg – 8 kg là:

    • A. 35 kg
    • B. 36 kg
    • C. 33 kg
    • D. 34 kg

    Bài 4:

    Quả bưởi nặng mấy ki-lô-gam?
    Bài 4 - Phần bài tập trắc nghiệm về ki lô gamBài 4 – Phần bài tập trắc nghiệm về ki lô gam

    • A. 1 kg
    • B. 2 kg
    • C. 3 kg
    • D. 5 kg

    Nguyên tắc các phụ huynh có thể tải file bài tập dưới dạng PDF miễn phí tại đây!

    2. Bài Tập Tự Luận Về Ki Lô Gam

    Bài 5:

    Chị hải được 26 kg chẹ. Em hải được ít hơn chị 7 kg. Hỏi em hải được bao nhiêu ki-lô-gam chẹ?
    Bài giải:
    ………………………………………………………………………….

    Bài 6:

    Điền số?

    • a. 15 kg – 9 kg = … kg
    • b. 9 kg + 7 kg – … kg = 8 kg
    • c. 67 kg – … kg = 34 kg
    • d. 4 kg + … kg – 3 kg = 8 kg

    Bài 7:

    Nối?
    Bài 7 - Phần bài tập tự luậnBài 7 – Phần bài tập tự luận

    Bài 8:

    Điền dấu (<, >, =):

    • a. 47 kg – 23 kg + 5 kg … 23 kg + 14 kg – 6 kg
    • b. 27 kg + 9 kg + 4 kg … 58 kg – 14 kg – 4 kg

    Bài 9:

    Điền số?

    • a. 34 kg + …kg = 78 kg
    • b. …kg + 40 kg = 70 kg
    • c. 76 kg – …kg = 13 kg

    Bài 10:

    Mẹ bạn Hoàng đi chợ mua 9 kg rau, mua 5 kg quả và 20 kg gạo. Hỏi mẹ đã mua tất cả bao nhiêu ki-lô-gam rau, quả và gạo?
    Bài giải:
    ………………………………………………………………………….

    Bài 11:

    Thùng hàng thứ nhất nặng 20 kg, thùng hàng thứ hai nặng hơn thùng hàng thứ nhất đúng bằng cân nặng của thùng hàng thứ nhất. Hỏi thùng hàng thứ hai nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
    Bài giải:
    ………………………………………………………………………….

    Bài 12:

    Một thùng hàng đựng một số hàng hóa trong ba túi khác nhau, túi màu xanh nặng 23 kg, túi màu vàng nặng hơn túi màu xanh 5 kg nhưng nhẹ hơn túi màu đỏ 3 kg. Hỏi túi màu vàng, túi màu đỏ nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
    Bài giải:
    ………………………………………………………………………….

    Hy vọng rằng bộ bài tập Toán về ki-lô-gam lớp 2 ở trên sẽ là tài liệu hữu ích, giúp các em học sinh rèn luyện khả năng tính toán một cách hiệu quả và tự tin hơn trong học tập.

    Đừng quên tải file PDF miễn phí để thuận tiện ôn luyện mọi lúc, mọi nơi nhé!

    Các bài tập trên đều có sẵn trong cuốn Bài Tập Bổ Trợ Nâng Cao Toán Lớp 2 – Tập 1 và cuốn 50 Đề Tăng Điểm Nhanh Toán Lớp 2. Quý phụ huynh hãy mua ngay hai cuốn sách này để hỗ trợ con học tốt môn Toán hơn nhé!

  • Các Dạng Bài Tập Toán Lớp 6 Học Kỳ 1

    Các Dạng Bài Tập Toán Lớp 6 Học Kỳ 1

    Trong năm học lớp 6, các dạng bài tập toán học kỳ 1 rất đa dạng và phong phú. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết các dạng bài tập phổ biến nhất liên quan đến Đại số và Hình học, giúp các em học sinh nắm vững kiến thức cơ bản và tự tin hơn khi bước vào kỳ thi và kiểm tra môn Toán.

    Tổng hợp các dạng bài tập Toán lớp 6 trong học kỳ 1Tổng hợp các dạng bài tập Toán lớp 6 trong học kỳ 1

    I. Phần Đại số

    1. Tập hợp

    Trong phần Tập hợp, các em sẽ làm quen với các khái niệm về tập hợp và cách biểu diễn các tập hợp số. Học sinh sẽ được hướng dẫn mô tả tập hợp bằng các ký hiệu ∈ (thuộc) và ∉ (không thuộc), cũng như minh họa tập hợp bằng hình vẽ.

    + Mô tả tập hợp

    Ví dụ: Viết tập hợp A các số tự nhiên lớn hơn 4 và không vượt quá 7 bằng hai cách.

    + Minh họa một tập hợp cho trước bằng hình vẽ

    Ví dụ: Nhìn vào hình vẽ sau, hãy viết tập hợp A.

    + Sử dụng ký hiệu ∈, ∉

    Ví dụ: Cho tập hợp B = {x| x là số tự nhiên, x là các phần tử của tập hợp B hay không? Viết câu trả lời bằng cách sử dụng ký hiệu ∈, ∉.*

    2. Thực hiện phép tính

    Học sinh sẽ thực hiện các phép toán cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia và tính lũy thừa với số tự nhiên. Đây là phần cơ bản giúp củng cố kỹ năng tính toán và làm quen với việc áp dụng các phép toán vào bài toán cụ thể.

    Ví dụ:
    a) 3.52 + 15.22 – 26 : 2
    b) 53.2 – 100 : 4 + 23.5
    c) 62 : 9 + 50.2 – 33.3

    3. Tìm x

    Phần này giúp học sinh giải các phương trình đơn giản và tìm giá trị của ẩn x. Đây là bước quan trọng trong việc phát triển khả năng giải toán đại số và áp dụng lý thuyết vào thực tế.

    Ví dụ: Tìm x:
    a) 165 : x = 3
    b) x – 71 = 129
    c) 22 + x = 52
    d) 2x = 102
    e) x + 193 = ?
    f) 93 – x = 27

    4. Tính nhanh

    Các phép tính cộng, trừ, nhân, chia đơn giản sẽ được thực hiện một cách nhanh chóng và hiệu quả, giúp học sinh rèn luyện kỹ năng tính toán nhanh mà không cần sử dụng máy tính.

    Ví dụ:
    a) 58.75 + 58.50 – 58.25
    b) 27.39 + 27.63 – 2.27
    c) 128.46 + 128.32 + 128.22
    d) 66.25 + 5.66 + 66.14 + 33.66
    e) 12.35 + 35.182 – 35.94

    5. Tính tổng

    Trong phần này, học sinh sẽ học cách tính tổng của một dãy số theo một quy luật nhất định, từ đó hiểu được cách tính tổng của dãy số hữu hạn và vô hạn.

    Ví dụ: Tính tổng:
    a) S1 = 1 + 2 + 3 + … + 999
    b) S2 = 10 + 12 + 14 + … + 2010
    c) S3 = 21 + 23 + 25 + … + 1001
    d) S4 = 24 + 25 + 26 + … + 125 + 126

    6. Dấu hiệu chia hết

    Học sinh sẽ làm quen với các dấu hiệu chia hết cho các số như 2, 5, 3, 9. Các bài toán này giúp học sinh nhận diện số chia hết và làm quen với các phương pháp kiểm tra chia hết.

    + Nhận biết các số chia hết cho 2; 5; 3; 9

    Ví dụ: Trong các số: 4827; 5670; 6915; 2007.
    a) Số nào chia hết cho 3 mà không chia hết cho 9?
    b) Số nào chia hết cho cả 2, 3, 5 và 9?

    7. Ước, Ước chung lớn nhất

    Phần này giúp học sinh hiểu và tìm các ước của một số, đặc biệt là ước chung lớn nhất (ƯCLN) của các số. Đây là khái niệm quan trọng trong đại số và là cơ sở để giải quyết các bài toán chia hết.

    + Nhận biết một số thuộc ước chung của hai hay nhiều số

    Ví dụ: Số 12 có phải là ước chung của 24 và 40 không? Tại sao?

    + Tìm ƯCLN của các số cho trước

    Ví dụ: Tìm ƯCLN của 12 và 18?

    8. Bội, Bội chung nhỏ nhất

    Việc tìm bội chung nhỏ nhất (BCNN) của các số cũng rất quan trọng trong việc giải bài toán có sử dụng bội chung. Học sinh sẽ áp dụng các kiến thức và kỹ thuật đã học để tìm BCNN của các số.

    + Tìm bội chung nhỏ nhất của các số cho trước

    Ví dụ: Tìm bội chung nhỏ nhất của 24 và 10.

    9. Cộng, trừ trong tập hợp các số nguyên

    Trong phần này, học sinh sẽ thực hiện các phép toán cộng, trừ với các số nguyên, và giải quyết các bài toán có lời văn liên quan đến số nguyên để rèn luyện khả năng tư duy logic.

    + Tính giá trị của biểu thức

    Ví dụ: Tính giá trị của biểu thức sau:
    a) 2763 + 152
    b) (-7) + (-14)
    c) (-35) + (-9)

    10. Toán nâng cao

    Đây là phần dành cho các bài toán có mức độ khó hơn, giúp học sinh thử thách khả năng tư duy, tính toán và chứng minh. Các bài toán nâng cao này không chỉ giúp rèn luyện kỹ năng toán học mà còn phát triển tư duy phản biện của học sinh.

    Ví dụ 1: Chứng minh: A = 21 + 22 + 23 + … + 22010 chia hết cho 3 và 7.

    Ví dụ 2: So sánh A = 2009.2011 và B = 20102.

    Ví dụ 3: Tìm số tự nhiên x, biết 2x.4 = 128.

    II. Phần Hình học

    Ở phần Hình học lớp 6, học sinh sẽ làm quen với khái niệm về độ dài đoạn thẳng trong hình học, từ đó áp dụng vào các bài toán tìm độ dài đoạn thẳng và chứng minh các điểm trên cùng một đoạn thẳng. Phần này giúp học sinh phát triển khả năng làm việc với các đối tượng hình học cơ bản và hiểu được các tính chất cơ bản của các đoạn thẳng.

    Ví dụ: Cho điểm O thuộc đường thẳng xy. Trên tia Ox lấy hai điểm M, N sao cho OM = 2cm; ON = 7cm. Trên tia Oy lấy điểm P sao cho OP = 3cm.
    a) Tính độ dài đoạn thẳng MN, NP.
    b) Chứng minh rằng M là trung điểm của đoạn thẳng NP.
    c) Gọi I là trung điểm của đoạn thẳng MN. Tính MI, OI.

    Hy vọng rằng các dạng bài tập Toán lớp 6 học kỳ 1 phía trên sẽ giúp các em nắm vững kiến thức cơ bản, từ đó tự tin hơn trong việc giải quyết các bài toán và bài kiểm tra sắp tới.

    Hãy truy cập loigiaihay.edu.vn để tìm hiểu thêm các phương pháp giải bài tập và tài liệu học tập hữu ích khác.

  • Những cuốn sách tuyệt vời cho việc học tiếng Anh hiệu quả

    Những cuốn sách tuyệt vời cho việc học tiếng Anh hiệu quả

    Học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, không chỉ đơn thuần là tiếp thu lý thuyết mà còn là một quá trình liên tục, yêu cầu sự kiên trì và phương pháp học tập phù hợp. Để nâng cao kỹ năng giao tiếp và làm chủ ngôn ngữ, việc lựa chọn đúng tài liệu học tập là rất quan trọng. Dưới đây là 4 cuốn sách gợi ý hoàn hảo cho việc rèn luyện kỹ năng nghe – nói tiếng Anh của bạn.

    1. Listen Carefully

    Cuốn sách “Listen Carefully” được coi là tài liệu giáo trình luyện nghe phần xả tiếng Anh hiệu quả. Dù đã ra đời từ lâu, sách vẫn giữ vị thế vững chắc trong lòng độc giả nhờ vào chất lượng nội dung và hiệu quả ôn tập. Nếu bạn cảm thấy mất gốc ở khả năng nghe, cuốn sách này chính là “cứu cánh” dành cho bạn.

    Cuốn sách mang đến cho bạn những bài nghe được phát âm bởi người bản xứ, nội dung rõ ràng với các tình huống đời thường như: ăn uống, đi mua sắm, ngày lễ, đồ vật, sức khỏe… Mục đích được sắp xếp từ dễ đến khó, giúp bạn làm quen dần và luyện nghe tiếng Anh một cách hiệu quả.

    2. Luyện kỹ năng nghe nói đọc viết tiếng Anh

    Cuốn sách này được thiết kế với mục đích giúp người đọc rèn luyện 4 kỹ năng cơ bản: Nghe – nói – đọc – viết. Với cách sắp xếp logic, các kỹ năng này có mối liên hệ mật thiết, hỗ trợ lẫn nhau, giúp ngôn ngữ của bạn phát triển toàn diện.

    Cuốn sách luyện kỹ năng nghe nói đọc viếtCuốn sách luyện kỹ năng nghe nói đọc viết

    Cuốn sách gồm 4 phần. Phần đầu tiên là Listening và Reading bao gồm các đoạn hội thoại ngắn, giúp bạn luyện nghe, đọc và nói. Sau bài hội thoại là phần chú thích các cấu trúc thông dụng và hướng dẫn cách sử dụng của nó. Phần thứ hai là Speaking và Writing cung cấp các bài tập luyện kỹ năng với hình ảnh minh họa sinh động. Phần Vocabulary cung cấp các từ vựng mới, giúp hoàn thiện vốn từ vựng để có thể “bắn tiếng Anh” mượt mà hơn. Phần cuối cùng là Useful Sentences bao gồm các câu hỏi và trả lời tương ứng, giúp bạn luyện tập kỹ năng phần xả tiếng Anh.

    3. Brain Booster – Nghe tiếng Anh phần xả bằng công nghệ sóng não

    Bạn đã bao giờ nghe đến công nghệ sóng não chưa? Nếu bạn đang tìm kiếm phương pháp mới này thì hãy sở hữu ngay bộ sách Brain Booster. Đây là những cuốn sách đầu tiên áp dụng công nghệ sóng não vào việc rèn luyện phần xả tiếng Anh dựa trên nghiên cứu tận số sóng não trong học tập của các nhà khoa học tại trường Đại học MIT.

    Bộ sách áp dụng công nghệ sóng não vào việc học tiếng AnhBộ sách áp dụng công nghệ sóng não vào việc học tiếng Anh

    Bộ sách Brain Booster gồm 2 cuốn, chia thành 3 phần:

    • Phần 1: Bao gồm hướng dẫn các bước đơn giản để sử dụng sách hiệu quả nhất. Song song với đó là cách cài app MCBOOKS để hỗ trợ học tốt nhất.
    • Phần 2: Những câu chuyện truyền cảm hứng với mục đích đưa ra giải pháp làm chủ tiếng Anh trong 90 ngày, những vấn đề thường gặp phải và biện pháp vượt qua.
    • Phần 3: Bài học nghe

    Bạn sẽ được học qua 20 bài nghe liên quan đến các chủ đề trong cuộc sống. Nội dung mỗi bài sẽ chia thành các phần nhỏ như: Useful Vocabulary, Useful Expressions, Conversation 1, Conversation 2.

    Hãy thử sức với cuốn sách này một lần nữa để chứng minh rằng bạn hoàn toàn có khả năng chinh phục môn tiếng Anh.

    4. Luyện nói tiếng Anh như người bản xứ

    Luyện nói tiếng Anh như người bản xứ? Hoàn toàn có thể khi bạn lựa chọn cuốn sách này làm người bạn đồng hành. Cuốn sách của tác giả A.J. Hoge sẽ giúp bạn làm chủ khả năng nói và giao tiếp tiếng Anh một cách thành thạo. Phương pháp chủ đạo được sử dụng trong cuốn sách này là Effortless English.

    Tiếng Anh ngày nay đã trở thành ngôn ngữ toàn cầu. Nếu như không nỗ lực làm chủ ngôn ngữ này, bạn sẽ dễ bị hụt mất những cơ hội cho riêng mình. Bởi vậy, hãy cùng rèn luyện kỹ năng nghe nói phần xả tiếng Anh ngay hôm nay!

    Xem thêm:

    TKBooks

  • Các Hình Thức Ngôn Ngữ Cơ Bản Góp Phần Phát Triển Kỹ Năng Viết Văn Ở Học Sinh Lớp 9

    Các Hình Thức Ngôn Ngữ Cơ Bản Góp Phần Phát Triển Kỹ Năng Viết Văn Ở Học Sinh Lớp 9

    Ngôn ngữ là công cụ quan trọng giúp con người truyền đạt thông tin, biểu đạt cảm xúc và tạo nên mối liên kết trong xã hội. Đối với học sinh lớp 9, việc hiểu và vận dụng các hình thức ngôn ngữ không chỉ giúp các em hoàn thiện kỹ năng viết mà còn đóng góp vào việc phát triển tư duy sáng tạo và khả năng diễn đạt.

    Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết các hình thức ngôn ngữ lớp 9, kèm theo những ví dụ minh họa để các em dễ dàng hiểu và áp dụng. Hãy cùng nhau tìm hiểu các khái niệm ngôn ngữ thông qua những phần dưới đây!

    1. Ngôn Ngữ Tự Sự

    Ngôn ngữ tự sự là hình thức ngôn ngữ dùng để kể lại sự kiện, hành động, tình huống diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Đặc điểm của ngôn ngữ tự sự là mạch truyện rõ ràng, có sự phát triển tình tiết và diễn biến các sự kiện.

    Ví dụ:

    “Trên con đường mòn dẫn vào làng, anh chàng trẻ tuổi tên Hùng bước đi nhanh nhẹn. Anh đang háo hức trở về nhà sau một chuyến đi dài ngày.”

    Hình minh họa cho hình thức ngôn ngữ tự sự và miêu tảHình minh họa cho hình thức ngôn ngữ tự sự và miêu tả

    2. Ngôn Ngữ Miêu Tả

    Ngôn ngữ miêu tả là hình thức ngôn ngữ dùng để tái hiện hình ảnh, âm thanh, màu sắc, mùi vị, cảm giác của sự vật, hiện tượng. Mục đích của ngôn ngữ miêu tả là giúp người đọc hình dung rõ ràng, chi tiết đối tượng được miêu tả.

    Ví dụ:

    “Cánh đồng lúa chín vàng óng ánh, những bông lúa nhảy múa trong cơn gió nhẹ như chào đón mùa thu hoạch bội thu.”

    3. Ngôn Ngữ Biểu Cảm

    Ngôn ngữ biểu cảm là hình thức ngôn ngữ dùng để bộc lộ tình cảm, cảm xúc, thái độ của người viết hoặc nhân vật. Ngôn ngữ biểu cảm thường sử dụng các từ ngữ, cấu trúc câu có tính chất biểu cảm cao.

    Ví dụ:

    “Nhìn cảnh hoàng hôn buông xuống, lòng tôi bỗng dâng trào một nỗi buồn man mác, nhớ lại những kỷ niệm xa xôi.”

    4. Ngôn Ngữ Người Kể Chuyện

    Ngôn ngữ người kể chuyện là hình thức ngôn ngữ của người kể lại câu chuyện, có thể là ngôi thứ nhất hoặc ngôi thứ ba. Ngôn ngữ này thường mang tính khách quan, truyền tải thông tin về sự kiện và hành động của các nhân vật.

    Ví dụ:

    “Chàng trai ấy, tên Hùng, đã trải qua biết bao khó khăn để có thể trở về quê hương. Anh đã gặp gỡ nhiều người, mỗi người đều để lại trong anh những kỷ niệm khó quên.”

    5. Ngôn Ngữ Nhân Vật

    Ngôn ngữ nhân vật là hình thức ngôn ngữ của các nhân vật trong câu chuyện, phản ánh tính cách, suy nghĩ, cảm xúc của họ. Ngôn ngữ nhân vật có thể là lời nói hoặc lời độc thoại.

    Ví dụ:

    “Mẹ ơi, con đã về rồi!” Hùng reo lên khi nhìn thấy bóng dáng quen thuộc của mẹ từ xa.

    6. Ngôn Ngữ Độc Thoại Nội Tâm

    Ngôn ngữ độc thoại nội tâm là hình thức ngôn ngữ dùng để diễn tả những suy nghĩ, cảm xúc, tâm trạng bên trong của nhân vật mà không ai biết đến. Đây là cách giúp người đọc hiểu rõ hơn về thế giới nội tâm của nhân vật.

    Ví dụ:

    “Anh tự nhủ: ‘Không biết mẹ có khỏe không? Mình đã xa nhà quá lâu rồi.’”

    7. Ngôn Ngữ Đối Thoại

    Ngôn ngữ đối thoại là hình thức ngôn ngữ dùng trong các cuộc trò chuyện giữa các nhân vật. Ngôn ngữ đối thoại giúp tái hiện các mối quan hệ, tình huống giao tiếp và làm rõ tính cách của các nhân vật.

    Ví dụ:

    “Hùng, con đã về!” Mẹ anh vui mừng gọi.

    “Vâng, mẹ ơi, con nhớ mẹ lắm!” Hùng xúc động đáp.

    Các hình thức ngôn ngữ trên không chỉ giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngôn ngữ trong văn bản mà còn phát triển kỹ năng viết văn của chính mình. Hãy luyện tập thường xuyên để có thể áp dụng một cách linh hoạt và sáng tạo trong các bài viết của mình nhé!

    Đừng quên tham khảo bộ sách Làm Chủ Kiến Thức Ngữ Văn 9 Luyện Thi Vào 10 của TKbooks để thêm yêu môn Ngữ Văn cũng như đạt điểm cao hơn trong các bài thi, bài kiểm tra nhé!

    Tkbooks.vn

  • Thông tin nhập học lớp 1 năm học 2024 – 2025

    Thông tin nhập học lớp 1 năm học 2024 – 2025

    Năm học 2024 – 2025 sắp tới, các bậc phụ huynh cần nắm rõ thông tin về thời gian nhập học lớp 1 và các thủ tục cần thiết để đảm bảo quá trình đăng ký diễn ra suôn sẻ.

    Để giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về các bước đăng ký và chuẩn bị hồ sơ, bài viết này sẽ cung cấp những thông tin quan trọng và chi tiết nhất về quá trình nhập học lớp 1 cho năm học 2024 – 2025 sắp tới.

    I. Lớp 1 khi nào nhập học năm 2024 – 2025?

    Ngày nhập học chính thức của học sinh lớp 1 năm 2024 tại Việt Nam được quy định là trước ngày khai giảng hai tuần. Theo khung kế hoạch năm học do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, ngày khai giảng sẽ diễn ra vào ngày 5/9/2024. Như vậy, học sinh lớp 1 sẽ nhập học sớm nhất vào ngày 22/8/2024.

    Lớp 1 khi nào nhập học năm học 2024 - 2025 là thông tin mà nhiều bậc phụ huynh có con chuẩn bị vào lớp 1 quan tâmLớp 1 khi nào nhập học năm học 2024 – 2025 là thông tin mà nhiều bậc phụ huynh có con chuẩn bị vào lớp 1 quan tâm

    II. Cách đăng ký nhập học trực tuyến vào lớp 1 năm học 2024 – 2025

    Để đăng ký nhập học trực tuyến vào lớp 1 năm học 2024-2025, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

    Chuẩn bị:

    Bước 1: Chuẩn bị thiết bị kết nối internet: Sử dụng máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh.

    Bước 2: Truy cập trang web tuyển sinh: Truy cập vào trang web tuyển sinh của địa phương bạn. Ví dụ:

    Đăng nhập và đăng ký:

    Bước 1: Mở trình duyệt web như Microsoft Edge, Firefox, Chrome hoặc Safari.

    Bước 2: Truy cập vào địa chỉ trang web tuyển sinh của địa phương bạn.

    Bước 3: Tại màn hình trang chủ, đọc kỹ các hướng dẫn và quy định về tuyển sinh.

    Bước 4: Chọn mục đăng ký tuyển sinh, sau đó chọn kỳ tuyển sinh cần đăng ký (ví dụ: Lớp 1).

    Bước 5: Điền đầy đủ thông tin vào phiếu thông tin học sinh, bao gồm các thông tin như số định danh cá nhân, mật khẩu (nếu có), và các thông tin bắt buộc khác.

    Bước 6: Kiểm tra và xác nhận thông tin, nhập mã bảo vệ và cam kết khai báo đúng thông tin, sau đó nhấn “Gửi đăng ký” để hoàn thành.

    Các trường Tiểu học đã có thông báo đăng ký tuyển sinh trực tuyến lớp 1 khá đầy đủ và chi tiếtCác trường Tiểu học đã có thông báo đăng ký tuyển sinh trực tuyến lớp 1 khá đầy đủ và chi tiết

    Tra cứu kết quả:

    Sau khi đăng ký thành công, bạn có thể tra cứu kết quả tuyển sinh qua trang web hoặc email liên hệ đã đăng ký.

    Lưu ý:

    Phụ huynh cần nhập chính xác các thông tin về nơi cư trú để đảm bảo học sinh được học đúng tuyến. Đối với các thông tin liên quan đến mã định danh và mật khẩu, phụ huynh sẽ được hướng dẫn cung cấp trước đó.

    III. Nhập học lớp 1 năm 2024 – 2025 cần những thủ tục gì?

    Để nhập học lớp 1 năm 2024, phụ huynh cần chuẩn bị các thủ tục sau:

    Hồ sơ nhập học:

    • Đơn xin nhập học: Được phát hành tại trường hoặc có thể tải từ trang web tuyển sinh của địa phương.
    • Giấy khai sinh: Bản sao có chứng thực.
    • Hộ khẩu hoặc giấy tạm trú: Bản chính và bản sao để đối chiếu, xác nhận nơi cư trú.
    • Giấy khám sức khỏe: Do cơ quan y tế cấp, thường bao gồm các kiểm tra cơ bản về sức khỏe của học sinh.
    • Ảnh thẻ: Thường yêu cầu ảnh thẻ có kích thước 3×4 hoặc 4×6.

    Quy trình đăng ký nhập học:

    • Điền thông tin: Điền đầy đủ chính xác thông tin vào đơn xin nhập học.
    • Nộp hồ sơ: Đến trường để nộp hồ sơ hoặc nộp qua hệ thống tuyển sinh trực tuyến của địa phương.
    • Kiểm tra thông tin: Trường sẽ kiểm tra và xác nhận lại các thông tin đã cung cấp trong hồ sơ.

    Đăng ký trực tuyến (nếu có):

    • Truy cập trang web tuyển sinh của địa phương.
    • Điền đầy đủ thông tin theo yêu cầu trên hệ thống trực tuyến.
    • Kiểm tra lại thông tin và gửi đăng ký.
    • Theo dõi kết quả xét tuyển và hướng dẫn tiếp theo từ nhà trường.

    Các lưu ý khác:

    • Chứng minh đúng tuyến: Phụ huynh cần cung cấp đầy đủ và chính xác thông tin về nơi cư trú để đảm bảo học sinh được học đúng tuyến.
    • Thông báo tuyển sinh: Kiểm tra thường xuyên thông báo từ trường hoặc kênh thông tin tuyển sinh để không bỏ lỡ các mốc thời gian quan trọng.
    • Thông tin cụ thể có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương, vì vậy phụ huynh nên kiểm tra lại thông báo từ trường học hoặc cơ quan giáo dục địa phương để có hướng dẫn chi tiết nhất.

    IV. Nhập học lớp 1 có những quy định gì?

    Quy định nhập học lớp 1 có thể bao gồm các nội dung sau, tùy thuộc vào từng địa phương và quy định cụ thể của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam:

    Quy định về độ tuổi nhập học:

    Học sinh đủ 6 tuổi tính đến ngày 31 tháng 12 năm nhập học.

    Quy định về nơi cư trú:

    • Học sinh cần đăng ký học đúng tuyến dựa trên nơi cư trú (hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú).
    • Trong trường hợp nơi cư trú không thuộc tuyến, phụ huynh cần liên hệ với phòng giáo dục địa phương để được hướng dẫn.

    Quy định về số lượng học sinh mỗi lớp:

    Mỗi lớp học thường có một số lượng học sinh tối đa nhất định để đảm bảo chất lượng giảng dạy và học tập.

    Các quy định khác:

    • Phụ huynh cần theo dõi thông báo từ nhà trường hoặc cộng đồng thông tin tuyển sinh địa phương để không bỏ lỡ các mốc thời gian quan trọng.
    • Một số địa phương có thể yêu cầu thêm các giấy tờ hoặc điều kiện khác tùy theo quy định cụ thể của từng khu vực.
    • Để biết chi tiết cụ thể và cập nhật mới nhất, phụ huynh nên tham khảo thông tin từ các trang web tuyển sinh của địa phương.

    V. Lưu ý khi đăng ký nhập học lớp 1 trái tuyến

    Đăng ký nhập học trái tuyến có thể phức tạp hơn so với đăng ký đúng tuyến. Dưới đây là các bước và lưu ý quan trọng mà phụ huynh cần biết khi đăng ký nhập học lớp 1 trái tuyến:

    1. Các bước đăng ký nhập học trái tuyến:

    a. Chuẩn bị hồ sơ

    • Đơn xin nhập học: Được cung cấp bởi trường muốn nhập học hoặc tải từ trang web tuyển sinh.
    • Giấy khai sinh: Bản sao có chứng thực.
    • Hộ khẩu hoặc giấy tạm trú: Bản chính và bản sao để đối chiếu.
    • Giấy xác nhận nơi cư trú tạm thời: Nếu học sinh không cư trú tại địa chỉ hộ khẩu thường trú.
    • Giấy xác nhận công tác: Nếu phụ huynh làm việc ở khu vực trường muốn đăng ký.
    • Giấy khám sức khỏe: Do cơ quan y tế cấp.
    • Ảnh thẻ: Ảnh có kích thước 3×4 hoặc 4×6.

    b. Nộp hồ sơ

    • Đến trường muốn nhập học: Nộp hồ sơ trực tiếp tại trường và điền các mẫu đơn theo yêu cầu.
    • Gửi đơn đăng ký: Một số trường có thể yêu cầu phụ huynh gửi đơn đăng ký lý do xin nhập học trái tuyến.

    c. Xét duyệt hồ sơ

    • Kiểm tra và xác nhận: Nhà trường sẽ kiểm tra hồ sơ và xác nhận thông tin.
    • Phỏng vấn hoặc kiểm tra: Một số trường có thể yêu cầu phỏng vấn hoặc kiểm tra học sinh.

    d. Tra cứu kết quả

    Phụ huynh có thể tra cứu kết quả xét tuyển qua hệ thống trực tuyến hoặc thông báo từ nhà trường.

    e. Các lưu ý quan trọng

    • Chính sách của địa phương: Quy định về việc nhập học trái tuyến có thể khác nhau giữa các địa phương. Phụ huynh nên liên hệ trực tiếp với phòng giáo dục địa phương để biết rõ hơn.
    • Ưu tiên tuyển sinh: Trẻ em thuộc diện ưu tiên (như con em công chức, viên chức chuyên cần) có thể được xem xét nhập học trái tuyến dễ dàng hơn.
    • Thời gian nộp hồ sơ: Đăng ký nhập học trái tuyến thường có thời gian nộp hồ sơ riêng, phụ huynh cần theo dõi thông báo từ nhà trường và phòng giáo dục địa phương.

    2. Thông tin liên hệ và tư vấn

    • Phòng giáo dục địa phương: Liên hệ trực tiếp với phòng giáo dục để được tư vấn cụ thể về các quy định và hồ sơ cần thiết.
    • Trường học: Liên hệ với trường muốn đăng ký nhập học để biết thêm chi tiết về quy trình và yêu cầu hồ sơ.

    VI. Giấy báo nhập học lớp 1 lấy ở đâu?

    Giấy báo nhập học lớp 1 thường được lấy từ các nguồn sau:

    1. Tại trường học

    Sau khi hồ sơ nhập học của học sinh được phê duyệt, trường sẽ phát hành giấy báo nhập học. Phụ huynh có thể đến trực tiếp trường để nhận giấy báo hoặc trường sẽ gửi giấy báo qua đường bưu điện hoặc email (nếu có).

    Thông thường, nhà trường sẽ thông báo thời gian và địa điểm cụ thể để phụ huynh đến nhận giấy báo nhập học.

    2. Cổng thông tin tuyển sinh trực tuyến

    Một số địa phương triển khai hệ thống tuyển sinh trực tuyến, phụ huynh có thể đăng nhập vào cổng thông tin tuyển sinh để tra cứu và in giấy báo nhập học.

    Ví dụ: Hà Nội có Cổng thông tin tuyển sinh, TP.HCM có Cổng thông tin tuyển sinh.

    3. Thông báo qua email hoặc tin nhắn

    Một số trường có thể gửi giấy báo nhập học qua email hoặc tin nhắn điện thoại nếu phụ huynh đã cung cấp thông tin liên lạc đầy đủ khi nộp hồ sơ.

    Phụ huynh nên kiểm tra thường xuyên email và tin nhắn điện thoại để không bỏ lỡ thông báo quan trọng.

    Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết về việc lớp 1 khi nào nhập học năm 2024 – 2025 cũng như các thông tin quan trọng khác về việc nhập học, để phụ huynh có thể chuẩn bị tốt nhất cho ngày đầu tiên của con em mình tại trường học.

    Đừng quên mua cho con những sách tham khảo lớp 1 chất lượng của TKbooks để các con làm quen và thực hành trước khi bước vào nhập học lớp 1, giúp các con có thể hoàn thành năm học một cách tốt nhất nhé!

    TKbooks tự hào là nhà xuất bản sách tham khảo lớp 1 hàng đầu tại Việt Nam!

    TKbooks.vn

  • Cẩm Nang Hướng Dẫn Chuẩn Bị Vật Dụng Học Tập Cho Học Sinh Lớp 1

    Cẩm Nang Hướng Dẫn Chuẩn Bị Vật Dụng Học Tập Cho Học Sinh Lớp 1

    Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác dụng cụ học tập, đặc biệt là vở ô ly, là một phần quan trọng giúp học sinh lớp 1 làm quen và thích nghi tốt hơn với môi trường học tập mới. Điều này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho các em trong việc học tập, mà còn là nền tảng vững chắc cho quá trình giáo dục sau này.

    Dưới đây là những thông tin cần thiết về việc lớp 1 cần bao nhiêu quyển vở, sử dụng vở mấy ô ly và bao bì màu gì. Hy vọng phụ huynh có thể tham khảo và chuẩn bị đầy đủ cho con trước khi bước vào lớp 1 nhé!

    Lớp 1 sử dụng vở mấy ô ly?

    Theo quy định chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo, học sinh lớp 1 thường sử dụng vở kẻ 4 ô ly để luyện viết chữ. Vở 4 ô ly giúp các em viết chữ đúng kích thước và rèn luyện kỹ năng viết cơ bản. Tuy nhiên, một số trường vẫn sẽ sử dụng vở 5 ô ly, do đó phụ huynh cần theo dõi thông báo của giáo viên chủ nhiệm về việc chuẩn bị vở ô ly cho con trước khi bước vào năm học mới.

    Lớp 1 thường sử dụng vở 4 ô ly để viết chữLớp 1 thường sử dụng vở 4 ô ly để viết chữ

    Lớp 1 viết chữ mấy ô ly?

    Trong học kỳ I của lớp 1, các em sẽ tập viết chữ với chiều cao 2 ô ly (chữ cái lớn) để làm quen với việc cầm bút và viết các nét chữ cơ bản. Cụ thể:

    • Chữ cái viết thường: Chiều cao của các chữ cái viết thường (như “a”, “e”, “n”, “o”, “u”) là 2 ô ly.
    • Chữ cái viết hoa và các chữ cái có nét cao: Chiều cao của các chữ cái viết hoa (như “A”, “B”, “C”) và các chữ cái có nét cao (như “b”, “d”, “h”, “k”, “l”) có thể là 4 ô ly để giúp các em nhận diện và viết đúng các chữ cái này.

    Sang học kỳ II, các em sẽ bắt đầu luyện viết chữ nhỏ hơn và chữ in hoa. Giai đoạn này giúp các em làm quen với việc viết chữ đúng kích thước theo quy định và luyện viết các chữ cái in hoa để sử dụng trong tên riêng và các tiêu đề. Cụ thể:

    • Chữ cái viết thường: Chiều cao của các chữ cái viết thường là 1 ô ly.
    • Chữ cái viết hoa và các chữ cái có nét cao: Chiều cao của các chữ cái viết hoa và các chữ cái có nét cao là 2 ô ly.

    Điều này giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết chữ đẹp và rõ ràng, đồng thời chuẩn bị cho các lớp học tiếp theo với các yêu cầu viết chữ nhỏ gọn và chính xác hơn.

    Làm thế nào để dạy trẻ lớp 1 viết vở ô ly?

    Giống như bất kỳ hoạt động nào khi bạn muốn dạy con, điều quan trọng đầu tiên là phải luôn vui vẻ, để tạo được sự hứng thú và thích thú cho con. Những hoạt động như viết, vẽ tự do, cắt, dán, xâu hạt… thường xuyên từ khi trẻ còn nhỏ sẽ giúp trẻ phát triển các hoạt động vận động tinh tuyệt vời để hỗ trợ cho hoạt động viết vở sau này. Ngoài ra, cần duy trì các hoạt động thể lực hàng ngày cho trẻ, chẳng hạn như đạp xe, đi bộ, leo cầu thang…

    Hãy lồng ghép hoạt động viết, vẽ vào các hoạt động yêu thích của trẻ để biến hoạt động này thành trò chơi thú vị với trẻ. Từ những hoạt động viết vẽ nguệch ngoạc ban đầu, dẫn dần nâng lên thành các nét đơn giản để trẻ học cách tô theo các nét này. Khi trẻ đã quen hơn, hãy nâng lên các chữ cái kích thước to, sử dụng bút đánh dấu để trẻ biết phạm vi của chữ và yêu cầu trẻ viết chữ trong phạm vi đó, rồi giảm dần kích thước chữ.

    Tới khi trẻ có thể viết chữ nhỏ trong phạm vi ô ly, việc kẻ thêm các dòng để trẻ hiểu phạm vi chữ được viết là rất có ích với trẻ. Khi trẻ đã làm tốt, có thể lập thêm các dòng kẻ này, và sau đó là không cần kẻ thêm nữa mà trẻ viết đúng vào ly như yêu cầu của trường. Điều quan trọng nhất là cố gắng khiến các hoạt động vui vẻ để trẻ thấy thoải mái khi tập viết chữ cho đúng với ô ly.

    Việc rèn trẻ lớp 1 viết chữ đúng ô ly cần kiên nhẫn và luyện tập hàng ngàyViệc rèn trẻ lớp 1 viết chữ đúng ô ly cần kiên nhẫn và luyện tập hàng ngày

    Lớp 1 cần bao nhiêu quyển vở?

    Số lượng vở cần cho học sinh lớp 1 thường phụ thuộc vào chương trình học cụ thể của từng trường. Tuy nhiên, thông thường, học sinh lớp 1 cần khoảng:

    • Vở Tập Viết: 5 – 7 quyển
    • Vở Toán: 2 – 3 quyển
    • Vở Chính Tả: 2 – 3 quyển
    • Các loại vở khác: 2 – 3 quyển

    Tổng cộng, học sinh lớp 1 thường cần khoảng 11 – 16 quyển vở ô ly cho một năm học. Phụ huynh nên kiểm tra lại yêu cầu cụ thể từ giáo viên của trường để chuẩn bị đầy đủ và chính xác.

    Lớp 1 bao vở màu gì?

    Học sinh lớp 1 thường được khuyến khích bao vở bằng các loại bìa màu khác nhau để dễ dàng phân biệt giữa các môn học. Một số gợi ý phổ biến về màu sắc bao vở như sau:

    • Vở Tập Viết: Màu xanh dương hoặc xanh lá cây
    • Vở Toán: Màu đỏ hoặc cam
    • Vở Chính Tả: Màu vàng
    • Vở Bài Tập Tổng Hợp: Màu tím hoặc hồng

    Phụ huynh nên kiểm tra hướng dẫn cụ thể từ giáo viên hoặc nhà trường để chuẩn bị đúng màu sắc và số lượng bìa vở cho con em mình. Điều này giúp học sinh dễ dàng nhận diện và tổ chức vở của mình một cách khoa học hơn.

    Hy vọng những thông tin về việc lớp 1 cần bao nhiêu quyển vở, dùng vở mấy ô ly và bao vở màu gì ở trên sẽ giúp phụ huynh chuẩn bị tốt nhất cho con em mình bước vào năm học mới.

    Ngoài ra các bậc phụ huynh có thể tham khảo các đầu sách lớp 1 của TKbooks như Bài tập bồi dưỡng nâng cao Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh; 50 đề tăng điểm nhanh Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh lớp 1. Những cuốn sách này không chỉ giúp bé học tốt mà còn khơi dậy niềm đam mê học tập và khám phá tri thức.

  • Đề thi giữa kì 1 Tiếng Việt lớp 5

    Đề thi giữa kì 1 Tiếng Việt lớp 5

    Kết nối tri thức kèm file PDF dưới đây sẽ cung cấp cho các em một số đề thi giữa kì 1 môn Tiếng Việt để các em ôn tập và chuẩn bị cho kỳ thi quan trọng sắp tới.

    Mời các em tham khảo!

    Đề thi giữa kì 1 số 1

    A. Kiểm tra đọc

    I. Đọc thành tiếng

    Giáo viên cho học sinh đọc một đoạn trong các bài tập đọc và trả lời một số câu hỏi về nội dung đoạn vừa đọc theo quy định.

    II. Đọc thầm văn bản sau:

    Bài đọc trong đề thi thử số 1Bài đọc trong đề thi thử số 1

    Khoanh vào chữ cái trước ý trả lời đúng nhất hoặc làm theo yêu cầu:

    Câu 1. Lúc đầu, cành nho tự tin dựa vào ai?

    A. Dựa vào sức gió

    B. Dựa vào cành nho khác

    C. Dựa vào nước khoáng trong lòng đất

    D. Dựa vào sức mạnh của chính mình

    Câu 2. Điều gì đã khiến cành nho nhỏ cảm thấy đuối sức?

    A. Nắng gay gắt

    B. Mưa bão lớn

    C. Hạn hán

    D. Ngập lụt

    Câu 3. Cành nho khác đã giúp đỡ cành nho nhỏ bằng cách nào?

    A. Nhờ cành nho khác giúp đỡ

    B. Khuyên cành nho nhỏ kia hãy tự vươn mình đối diện với gió bão

    C. Khuyên cành nho nhỏ kia nằm lấy tay, quấn những sợi tua để vượt qua gió bão

    D. Khuyên cành nho nhỏ kia trốn đi

    Câu 4. Trước lời động viên giúp đỡ của cành nho khác, cành nho nhỏ đã làm gì?

    A. Mặc kệ, tự vươn mình đối diện với khó khăn

    B. Tự chối và cảm ơn cành nho đó

    C. Cành nho do dự trước lời động viên ấy

    D. Cành nho do dự nhìn cành nho kia với vẻ dè dặt và hoài nghi

    Câu 5. Các đại từ xưng hô có trong bài đọc là gì?

    A. nó, bạn, tôi, chúng

    B. tôi, chúng nó, bạn

    C. cành nho kia, tôi,

    D. chúng, tôi,

    Câu 6. Tìm 2 – 3 cặp từ đồng nghĩa có trong bài đọc trên.

    Câu 7. Theo em câu chuyện muốn nói với chúng ta điều gì?

    B. Kiểm tra viết

    Đề bài: Em hãy viết bài kể sáng tạo một câu chuyện có nhân vật chính là con vật hoặc đồ vật.

    >>> Tải đề thi dưới dạng PDF miễn phí tại đây!

    Đề thi giữa kì 1 số 2

    PHẦN 1. ĐỌC (10 điểm)

    A. ĐỌC THÀNH TIẾNG (2 điểm)

    Học sinh đọc thầm một bài và trả lời câu hỏi tương ứng với nội dung bài đọc.

    Phiếu 01: Tết Trung thu

    Tết Trung thu theo Âm lịch là ngày Rằm tháng 8 hàng năm, đây là ngày Tết của trẻ em. Trẻ em thường trông đợi ngày này vì thường được người lớn tặng đèn ông sao, đèn cá chép, đèn kéo quân, mít náng và ăn bánh trung thu, bánh dẻo.

    Tết Trung thu là một lễ hội truyền thống lâu đời tại Việt Nam, nên có rất nhiều cái tên khác nhau để gọi về ngày lễ này như: Tết Đoàn viên, Tết hoa đăng, Tết trông trăng, Tết Thiếu nhi,…

    Câu hỏi: Trẻ em thường nhận được những món quà gì trong ngày Tết Trung thu?

    Đáp án: Trẻ em thường được tặng đèn ông sao, đèn cá chép, đèn kéo quân, mít náng, bánh trung thu, và bánh dẻo.

    Phiếu 02: Gia đình đoàn tụ đêm Trung thu

    Khi đêm xuống, mặt đất ngập tràn ánh trăng vàng, xóm làng cùng nhau tụ hợp uống nước chè xanh, ăn bánh, ngắm trăng và bày hoa quả, bánh kẹo cho trẻ em vui chơi, rước đèn, múa Lân, trông trăng, phá cỗ…

    Cũng vào trong đêm trung thu, người ta thường mua bánh, trà, rượu để cùng tỏ tiễn, biểu ông bà, cha mẹ, thầy cô, bạn bè, hằng hạt, và các ân nhân khác. Thật là dịp tốt để con cháu thể hiện lòng biết ơn tới ông bà cha mẹ và để người lớn thể hiện lòng san sóc lẫn nhau.

    Câu hỏi: Tết Trung thu là dịp để con cháu thể hiện điều gì?

    Đáp án: Tết Trung thu là dịp để con cháu thể hiện lòng biết ơn tới ông bà, cha mẹ và để mọi người thể hiện lòng yêu thương nhau.

    Phiếu 03: Múa lân trong ngày tết Trung thu

    Người Hoa hay tổ chức múa lân trong dịp Tết Nguyên Đán. Người Việt lại đặc biệt tổ chức múa sư tử hay múa lân trong dịp Tết Trung thu.

    Con Lân tượng trưng cho đêm trăng. Thời xưa, người Việt còn tổ chức hát Trống Quân trong dịp Tết Trung thu. Điệu hát Trống Quân theo nhịp ba “thình, thùng, thình.” Ngày xưa trai gái dùng điệu hát Trống Quân để hát trong những đêm trăng rằm, nhất là vào rằm tháng tám.

    Câu hỏi: Hát Trống Quân thường được thực hiện theo nhịp nào?

    Đáp án: Hát Trống Quân theo nhịp ba “thình, thùng, thình.”

    Phiếu 04: Biến đổi khí hậu

    Biến đổi khí hậu là sự thay đổi lâu dài về nhiệt độ, thời tiết và lượng mưa trên Trái Đất, chủ yếu do hoạt động của con người như đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng và ô nhiễm môi trường. Hậu quả của biến đổi khí hậu bao gồm băng tan, nước biển dâng, thời tiết khắc nghiệt hơn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống con người, động vật, hệ sinh thái. Các biện pháp như giảm khí thải, sử dụng năng lượng tái tạo và bảo vệ rừng rất quan trọng để ngăn chặn tình trạng này.

    Câu hỏi: Hậu quả của biến đổi khí hậu là gì?

    Đáp án: Hậu quả của biến đổi khí hậu bao gồm băng tan, nước biển dâng, thời tiết khắc nghiệt hơn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến con người, động vật và hệ sinh thái.

    Phiếu 05: Hành động ngăn chặn biến đổi khí hậu

    Để ngăn chặn biến đổi khí hậu, chúng ta cần thực hiện nhiều hành động thiết thực như giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch, chuyển sang năng lượng tái tạo (như năng lượng mặt trời, gió), trồng thêm cây xanh, bảo vệ rừng và tiết kiệm điện. Giảm rác thải nhựa, tái chế và sử dụng phương tiện giao thông công cộng cũng giúp giảm khí thải gây hiệu ứng nhà kính. Ngoài ra, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường là chìa khóa để cùng nhau chống biến đổi khí hậu.

    Câu hỏi: Tại sao nên sử dụng phương tiện giao thông công cộng để ngăn chặn biến đổi khí hậu?

    Đáp án: Sử dụng phương tiện giao thông công cộng giúp giảm khí thải gây hiệu ứng nhà kính.

    B. Đọc hiểu (8 điểm)

    I. Đọc thầm văn bản sau:

    Biến đổi khí hậu đang biểu hiện là sự nóng lên toàn cầu và mức nước biển dâng đang tạo nên các hiện tượng thời tiết cực đoan hiện nay. Đây là một trong những thách thức lớn nhất đối với nhân loại trong thế kỷ XXI vì biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái, tài nguyên môi trường và cuộc sống của con người.

    1. Mức nước biển dâng lên.

    Nhiệt độ ngày càng cao khiến mức nước biển đang dâng dần lên. Nhiệt độ tăng làm các sông băng, biển băng tan chảy và làm tăng lượng nước đổ vào các biển và đại dương. Các núi băng và sông băng đang co lại. Những lãnh nguyên bao la từng được bao phủ bởi một lớp băng vĩnh cửu giờ đây được cây cối bao phủ.

    Bên cạnh đó, các bãi biển đang dần biến mất. Bãi biển ở Miami nằm trong số rất nhiều những khu vực khác trên thế giới đang bị đe dọa bởi nước biển dâng ngày càng cao. Các nhà khoa học đã tiến hành quan sát, đo đạc và nhận thấy rõ rằng băng ở đảo băng Greenland đã mất đi một lượng lớn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến các đảo quốc hay các quốc gia nằm ven biển.

    Theo ước tính, nếu băng tiếp tục tan thì nước biển sẽ dâng thêm ít nhất 6 mét nữa vào năm 2100. Với mức này, phần lớn các đảo của Indonesia và nhiều thành phố ven biển khác sẽ hoàn toàn biến mất.

    2. Các hệ sinh thái bị phá hủy

    Những thay đổi trong điều kiện khí hậu và lượng khí carbon dioxide tăng nhanh chóng đã ảnh hưởng nghiêm trọng tới hệ sinh thái, nguồn cung cấp nước ngọt, không khí, nhiên liệu, năng lượng sạch, thực phẩm và sức khỏe.

    Dưới tác động của nhiệt độ, không khí và băng tan, số lượng các rạn san hô ngày càng có xu hướng giảm. Điều đó cho thấy, các hệ sinh thái trên cạn và dưới nước đều đang phải hứng chịu những tác động từ lũ lụt, hạn hán, cháy rừng, cũng như hiện tượng axit hóa đại dương.

    3. Mất đa dạng sinh học

    Nhiệt độ trái đất hiện nay đang làm cho các loài sinh vật biến mất hoặc có nguy cơ tuyệt chủng. Khoảng 50% các loài động thực vật sẽ đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng vào năm 2050 nếu nhiệt độ trái đất tăng thêm từ 1,1 đến 6,4 độ C nữa.

    Sự mất mát này là do môi trường sống bị hoang hóa, do nạn phá rừng và do nước biển ấm lên. Các sinh vật học nhân thấy đã có một số loài động vật di cư đến cùng cực để tìm môi trường sống có nhiệt độ phù hợp.

    Ví dụ như loài cá ổng, trước đây chúng thường sống ở Bắc Mỹ thì nay đã chuyển lên vùng Bắc Cực. Con người cũng không nằm ngoài tầm ảnh hưởng. Tình trạng đất hoang hóa và mức nước biển dâng tăng càng khiến tới nơi cư trú của chúng ta. Và khi cây cối, động vật bị mất đi cũng đồng nghĩa với việc nguồn lương thực, nhiên liệu và thu nhập của chúng ta cũng mất đi.

    Theo Báo điện tử

    B. Chọn câu trả lời đúng hoặc làm theo yêu cầu dưới đây:

    Câu 1. (1 điểm) Biến đổi khí hậu là vấn đề:

    A. Mức báo động trên toàn cầu.

    B. Mức cảnh báo với các nhà khoa học.

    C. Mức đẳng lo ngại với các quốc gia ven biển.

    D. Biểu hiện chưa rõ với người dân sống ven biển.

    Câu 2. (1 điểm) Biến đổi khí hậu đã gây ra những hiện tượng:

    A. Mức nước biển dâng lên, hệ sinh thái bị phá hủy.

    B. Mức nước biển dâng lên, hệ sinh thái bị phá hủy, mất đa dạng sinh học.

    C. Hệ sinh thái bị phá hủy, mất đa dạng sinh học.

    D. Không khí nóng dâng lên.

    Câu 3. (0.5 điểm) Mức nước biển dâng lên chính là:

    A. Định nghĩa cá nhân của biến đổi khí hậu.

    B. Nguyên nhân của biến đổi khí hậu.

    C. Một số tác động của biến đổi khí hậu.

    D. Mất đa dạng sinh học.

    Câu 4. (1 điểm) Nêu một số tác động của biến đổi khí hậu và biểu hiện của chúng.

    Tác động của biến đổi khí hậu Biểu hiện
    1. Mức nước biển ngày càng dâng cao a. Phần lớn các đảo của Indonesia và nhiều thành phố ven biển khác sẽ hoàn toàn biến mất vào khoảng năm 2100.
    2. Nhiệt độ ngày càng cao trên Trái Đất b. Khoảng 50% các loài động thực vật sẽ đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng vào năm 2050.
    3. Phá hủy hệ sinh thái c. Các sông băng, biển băng tan chảy và tăng lượng nước đổ vào các biển và đại dương.
    4. Mất đa dạng sinh học d. Các rạn san hô có xu hướng giảm.

    Câu 5. (0.5 điểm) Khi nghiên cứu, các nhà khoa học nhận ra rằng loài cá ống đã thay đổi môi trường sống của chúng từ Bắc Mỹ thì nay đã chuyển lên vùng Bắc cực. Điều đó thể hiện tác động gì của biến đổi khí hậu?

    Câu 6. (1 điểm) Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ trái đất, bảo vệ cuộc sống của chính chúng ta. Hãy chia sẻ một vài thói quen tốt mà em đã thực hiện để bảo vệ môi trường bằng đoạn văn ngắn từ 3 đến 5 câu.

    Câu 7. (0.5 điểm) Xác định đại từ trong đoạn văn sau. Đại từ đó thay thế cho từ ngữ nào?

    “Ví dụ như loài cá ống, trước đây chúng thường sống ở Bắc Mỹ thì nay đã chuyển lên vùng Bắc Cực.”

    Đại từ đó là: …………………………………………………………………………

    Đại từ đó thay thế cho từ ………………………………………………………………………..

    Câu 8. (0.5 điểm) Chọn đại từ thay thế thích hợp để điền vào chỗ trống:

    (đó, ấy, thế, vậy)

    a. “Phải đến thăm cô giáo ngay!”. Thoáng nghĩ ….., tôi liền chạy vào nhà lấy xe đạp.

    b. “Con muốn làm bác sĩ.”. Mơ ước ….. cứ lớn dần lên trong tôi suốt những năm tháng tiểu học.

    c. Trời nắng, cả bọn chúng tôi đều đã thăm một. Nhưng điều ….. không làm chúng tôi bớt cuộn.

    d. Tôi yêu con sông vì nhiều lắm, trong … có một hình ảnh tôi cho là đẹp nhất – … là những cánh buồm. (Bằng Sơn).

    Câu 9. (1 điểm) Khoanh vào từ KHÔNG cùng nhóm với các từ còn lại:

    a. Tàu, thuyền, ghe, mùng, biển

    b. Siêng năng, chăm chỉ, nằng nề, cần cù, chịu khó

    c. Yên bình, yên tĩnh, thanh bình, bình yên, bình tĩnh

    Câu 10. (1 điểm) Đặt câu phân biệt các nghĩa của từ “đầu”:

    a. Đầu với nghĩa “một bộ phận trên cơ thể”.

    b. Đầu với nghĩa “vị trí (thời điểm) thứ nhất, trên hoặc trước tất cả những vị trí (thời điểm khác)”. (lần đầu, bận đầu, lá cờ đầu…)

    Hy vọng bộ đề thi giữa kì 1 Tiếng Việt lớp 5 kết nối tri thức kèm file PDF ở trên sẽ giúp các em hoàn thành thật tốt bài thi Tiếng Việt giữa kì 1 và đạt điểm số thật cao.

    Tkbooks tự hào là nhà xuất bản sách tham khảo lớp 5 hàng đầu tại Việt Nam!

    Tkbooks.vn

  • TOP 5 SÁCH THAM KHẢO TOÁN LỚP 1 CHO TRẺ YÊU THÍCH HỌC TOÁN

    TOP 5 SÁCH THAM KHẢO TOÁN LỚP 1 CHO TRẺ YÊU THÍCH HỌC TOÁN

    Sách tham khảo Toán lớp 1 là nguồn tư liệu quan trọng giúp các em học sinh nắm vững kiến thức Toán học cơ bản, từ đó phát triển tư duy và khả năng học tập sau này. Một nền tảng vững chắc về Toán sẽ giúp trẻ không chỉ thành công trong môn học này mà còn trong nhiều lĩnh vực khác trong cuộc sống.

    Dưới đây là top 5 cuốn sách tham khảo Toán lớp 1 được đánh giá cao, giúp các bé vừa học vừa chơi, từ đó nâng cao khả năng tư duy và yêu thích môn Toán hơn.

    1. Sách Bài Tập Bổ Trợ Nâng Cao Toán Lớp 1 – Tập 1 + 2

    Cuốn sách này là lựa chọn không thể thiếu cho các bé muốn nâng cao kiến thức và kỹ năng giải toán. Với cách trình bày rõ ràng, mạch lạc, sách giúp các em học sinh làm quen và thích nghi với môn Toán ngay từ những ngày đầu tiên của quá trình học tập. Sách được thiết kế để khuyến khích tư duy logic, sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề.

    Điểm đặc biệt của cuốn sách:

    • Kiến thức được trình bày tương ứng với sách giáo khoa.
    • Bài tập đa dạng, thú vị giúp trẻ hứng thú trong việc học Toán.
    • Giúp trẻ hiểu bài một cách cặn kẽ, nâng cao điểm số dễ dàng.

    Cuốn Bài Tập Bổ Trợ Nâng Cao Toán Lớp 1 là công cụ hỗ trợ tuyệt vời cho việc tự học và ôn luyện Toán tại nhà cho các em học sinh lớp 1.

    Bài Tập Bổ Trợ Nâng Cao Toán Lớp 1 – Tập 1

    2. 50 Đề Tăng Điểm Nhanh Toán Lớp 1

    Cuốn sách “50 Đề Tăng Điểm Nhanh Toán Lớp 1” được biên soạn giúp các em học sinh lớp 1 ôn tập, nâng cao kiến thức và kỹ năng giải Toán. Cuốn sách bao gồm 50 đề ôn luyện với các dạng bài tập phong phú, đa dạng, bám sát chương trình học của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

    Cuốn sách sẽ giúp các em ôn tập và củng cố kiến thức môn Toán đã học, nâng cao kỹ năng giải bài toán, đồng thời tạo cơ hội làm quen với các dạng bài tập môn Toán cũng như tự tin hơn trong các bài kiểm tra môn Toán giữa kỳ và cuối kỳ.

    50 Đề Tăng Điểm Nhanh Toán Lớp 1

    Nội dung cuốn sách:

    Nội dung cuốn sách chia làm 2 phần:

    • Phần 1: Nội dung đề

      • Bao gồm 50 đề thi với các dạng bài tập phong phú và đa dạng, bám sát chương trình học của Bộ giáo dục và Đào tạo. Đặc biệt cuốn sách còn có các đề ôn tập giữa kỳ và cuối kỳ.
    • Phần 2: Đáp án

      • Cung cấp đáp án chi tiết cho các câu hỏi trong phần nội dung.

    Điểm đặc biệt của cuốn sách

    • Bám sát nội dung sách Giáo khoa Toán lớp 1.
    • Giúp các em nắm chắc toàn bộ kiến thức trọng tâm.
    • Rèn luyện kỹ năng làm bài nhanh và chuẩn.
    • Ôn luyện 1000 bài toán từ cơ bản đến nâng cao.
    • Biết phá và tăng điểm nhanh chóng trong các bài kiểm tra.

    3. POMath – Toán Tư Duy Cho Học Sinh Lớp 1 (6 – 7 Tuổi)

    POMath – Toán tư duy dành cho trẻ em 6 – 7 tuổi thuộc Bộ sách Toán tư duy cho trẻ em do PGS.TS Chu Cẩm Thơ cùng các cộng sự biên soạn dành riêng cho các bé lớp 1 và chuẩn bị vào lớp 1.

    Combo Pomath – Toán Tư Duy Cho Trẻ Em 6 – 7 Tuổi (Tập 1 + 2)

    Nội dung của bộ sách

    Với mong muốn bồi dưỡng, phát triển kỹ năng tư duy cho các em học sinh lớp 1/ chuẩn bị vào lớp 1; làm cho các em yêu thích, say mê, tìm thấy vẻ đẹp của Toán học, từ đó học tập tốt, các tác giả đã biên soạn cuốn sách với cấu trúc bài học theo từng tuần, mỗi bài học tuân theo quy trình trải nghiệm ba bước:

    • Cùng chơi: Khởi động, ôn lại kiến thức – Khơi gợi cảm xúc học tập.
    • Cùng luyện tập: Rèn luyện, củng cố kỹ năng.
    • Thế giới quanh em: Mở rộng phát triển kiến thức, kỹ năng – ứng dụng Toán học vào đời sống.

    Bộ sách bổ sung những kiến thức, kỹ năng toán học như: nguồn gốc, lịch sử phát triển của tri thức, ứng dụng của tri thức, kỹ năng thực hành, nhằm góp phần phát triển cho các em tư duy logic (IQ), trí thông minh sáng tạo (CQ),…

    Ưu điểm của bộ sách

    • Ứng dụng phương pháp POMath – “Cùng học, cùng chơi, cùng trải nghiệm với nhiều hoạt động tương tác, giúp con tự học vui vẻ và tràn đầy hứng khởi.
    • Có hướng dẫn cha mẹ học cùng con để đạt hiệu quả cao nhất.
    • Kiến thức được hệ thống, gần gũi với đời sống, giúp con nâng cao khả năng quan sát, tưởng tượng, giải quyết tốt các vấn đề thực tiễn.
    • Bài tập đa dạng với 25% bài toán thách thức giúp con phát triển tư duy mạnh mẽ, tự tin giành điểm cao trong các bài thi lớp 1 ở trường.

    4. Toán Nâng Cao Và Bồi Dưỡng Học Sinh Giỏi Lớp 1

    Cuốn sách Toán nâng cao và bồi dưỡng học sinh giỏi lớp 1 là sự lựa chọn lý tưởng cho các bậc phụ huynh muốn bồi dưỡng thêm kiến thức Toán học cho con mình, đặc biệt là những bé có ý định tham gia các cuộc thi học sinh giỏi lớp 1.

    Toán Nâng Cao Và Bồi Dưỡng Học Sinh Giỏi Lớp 1 là cuốn sách tham khảo dành cho các bạn học sinh lớp 1 đang thi học sinh giỏi môn ToánToán Nâng Cao Và Bồi Dưỡng Học Sinh Giỏi Lớp 1 là cuốn sách tham khảo dành cho các bạn học sinh lớp 1 đang thi học sinh giỏi môn Toán

    Điểm đặc biệt của cuốn sách:

    Cuốn sách này chứa đựng các bài toán nâng cao và các kỹ thuật giải toán đặc biệt, giúp các em chuẩn bị tốt cho các kỳ thi học sinh giỏi.

    Ngoài ra, sách còn khuyến khích và phát triển khả năng tư duy phản biện, sự sáng tạo trong giải quyết vấn đề, tăng cường sự tự tin và làm cho các em thêm yêu thích môn Toán học.

    5. Bài Tập Nâng Cao Toán 1 – Tập 1 + 2 – Biên Soạn Theo Chương Trình Mới

    Với việc được biên soạn theo chương trình giáo dục mới, cuốn sách Bài Tập Nâng Cao Toán 1 cung cấp các bài tập được thiết kế để giúp các bé lớp 1 nâng cao khả năng tư duy và vận dụng kiến thức Toán một cách sáng tạo. Đây là công cụ hỗ trợ tuyệt vời cho các em trong việc học tập môn Toán tại nhà cũng như ở trường.

    Bài Tập Nâng Cao Toán 1 là công cụ hỗ trợ tuyệt vời cho các em trong việc học tập môn Toán tại nhà cũng như ở trườngBài Tập Nâng Cao Toán 1 là công cụ hỗ trợ tuyệt vời cho các em trong việc học tập môn Toán tại nhà cũng như ở trường

    Điểm đặc biệt của cuốn sách:

    • Bài tập nâng cao được phát triển dựa trên những bài toán cơ bản trong sách giáo khoa, giúp các em dễ dàng tiếp thu và giải toán.
    • Sách in màu bắt mắt, hình ảnh đẹp, rõ nét.
    • Phụ huynh cũng có thể xem và hướng dẫn lại cho con cách giải Toán.

    Các cuốn sách tham khảo Toán lớp 1 ở trên không chỉ là công cụ hỗ trợ giáo dục quý giá cho phụ huynh và giáo viên trong việc dạy và học Toán lớp 1 mà còn là nguồn cảm hứng để các em học sinh khám phá và yêu thích môn học này. Chọn lựa sách phù hợp sẽ giúp bé yêu thích và tiến bộ mỗi ngày trong môn Toán.

    Đừng quên inbox cho Tkbooks để được tư vấn những cuốn sách tham khảo lớp 1 phù hợp với các con với giá yêu đãi nhất nhé!

    Tkbooks tự hào là nhà xuất bản sách tham khảo cho học sinh hàng đầu tại Việt Nam.

  • Đề thi giữa kì 1 Tiếng Việt lớp 2 Kết nối tri thức kèm file PDF miễn phí

    Đề thi giữa kì 1 Tiếng Việt lớp 2 Kết nối tri thức kèm file PDF miễn phí

    Để giúp các em học sinh lớp 2 làm quen với cấu trúc đề thi giữa kì 1, cũng như ôn luyện lại các kiến thức đã được học từ đầu năm, bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ nội dung và hướng dẫn chi tiết.

    Trước tiên, quý phụ huynh và các em hãy tham khảo nội dung dưới đây!


    Đề thi giữa kì 1 Tiếng Việt lớp 2 số 1

    I. ĐỌC – HIỂU (2,0 điểm)

    Đọc tham văn bản sau:

    Bài đọc trong đề thi số 1Bài đọc trong đề thi số 1

    Dựa vào nội dung bài đọc, khoanh vào chữ cái đặt trước câu trả lời đúng nhất hoặc làm theo yêu cầu:

    1. Trước giờ vào lớp, điều gì đã xảy ra?

      • A. Có một bạn bị ngã.
      • B. Có một cô giáo xuất hiện.
      • C. Có một chú bộ đội đến.
      • D. Có một phụ huynh đến đón con.
    2. Khi nhìn thấy cô giáo cũ, chú bộ đội đã làm gì?

      • A. Bước tới, nhanh nhẹn chào cô giáo
      • B. Bước nhanh tới, ngại ngùng chào cô giáo
      • C. Đứng nghiêm, ngại ngùng chào cô giáo
      • D. Đứng nghiêm, nhanh nhẹn chào cô giáo
    3. Thái độ của cô giáo ra sao khi gặp người học trò cũ?

      • A. Cô đứng sững lại vì ngạc nhiên rồi nhớ ra tên, xúc động vì học trò còn nhớ đến mình.
      • B. Cô giáo không biết đó là ai.
      • C. Cô nhận ra ngay học trò cũ của mình nhưng không nhớ tên.
      • D. Cô mới học trò cũ vào văn phòng uống nước.
    4. Viết một câu thể hiện tình cảm của em đối với thầy cô giáo.

      • ……………………………………………………………………………………………………

    II. CHÍNH TẢ (2,0 điểm)

    1. Nghe – viết

    NGƯỜI HỌC TRÒ

    Trước giờ vào lớp, chúng em đang chơi thì có một chú bộ đội đến. Chú đội chiếc mũ có ngôi sao và nền xanh da trời. Chú hỏi thăm cô giáo. Một bạn vào thưa với cô. Cô vội vàng bước ra. Chú bộ đội cũng bước nhanh tới, vội ngả mũ chào cô.

    2. Điền vào chỗ chấm s hay x?

    • ngồi …ao
    • …ao đọng
    • …ao xuyến
    • …ao chép

    III. LUYỆN TỪ VÀ CÂU (2,0 điểm)

    1. Sắp xếp các từ ngữ đã cho để tạo thành câu có nghĩa thích hợp.

      a. nó / các bạn nhở / ở đâu ngô / vui vẻ.

      b. những thiên thần / là / trẻ em / đang yêu /.

      c. thiếu niên / tương lai / gì của đất nước / là /.

    2. Gạch chân dưới các từ ngữ chỉ định trong các câu sau:

      a. Một con rắn đang bánh to cổ, lắc lư cây đầu, trước mình lên ố trúng gà đang ấp.

      b. Thằng Chuột cống ấy to quá và nó nhảy, khôn lắm, lại còn cả một lũ chuột đấy em của nó nữa.

    3. Đặt câu nêu đích với các từ ngữ sau:

      • vui tính:
      • chỉ rực:

    IV. VIẾT (3,0 điểm)

    Halloween là một lễ hội hóa trang lớn trên thế giới. Hãy viết đoạn văn kể lại một hoạt động em đã được tham gia hoặc chứng kiến trong lễ hội Halloween ở trường (hoặc ở khu phố hay trên ti vi).

    Gợi ý:

    • Đó là hoạt động gì? Diễn ra vào thời gian nào? Có những ai tham gia?
    • Hoạt động đó diễn ra như thế nào (bắt đầu, tiếp theo, kết thúc)?
    • Cảm nhận của em khi trải nghiệm hoặc chứng kiến hoạt động đó.

    Bạn có thể tải đề thi số 1 dưới dạng PDF miễn phí tại đây!


    Đề thi giữa học kì 1 Tiếng Việt lớp 2 số 2

    I. ĐỌC THÊM

    Bài đọc trong đề thi số 2Bài đọc trong đề thi số 2

    II. ĐỌC HIỂU VĂN BẢN – LUYỆN TẬP

    Dựa vào nội dung bài đọc trên, khoanh vào đáp án đúng nhất hoặc làm theo yêu cầu:

    Câu 1: Hai anh em ở với ai?

    • A. ở với bố mẹ
    • B. ở với ông bà
    • C. ở với bác

    Câu 2: Ba bác cháu sống với nhau như thế nào?

    • A. Vui vẻ, đầm ấm
    • B. Đầy đủ, sung sức
    • C. Khổ sở, buồn rầu

    Câu 3: Khi được sống trong giàu có, tâm trạng của hai anh em thế nào?

    • ……………………………………………………………………………………………………

    Câu 4: Hai anh em xin cô tiền để điều gì?

    • A. Cho thêm nhiều vàng bạc.
    • B. Cho bác hiến vã thăm hai anh em.
    • C. Cho bọn sống lại và ở mãi với các em.

    Câu 5: Qua câu chuyện, em rút ra được điều gì?

    • ……………………………………………………………………………………………………

    Câu 6: Chép câu văn nói lên niềm hạnh phúc của hai anh em khi bà sống lại.

    • ……………………………………………………………………………………………………

    Câu 7: Tìm và gạch chân những từ chỉ sự vật trong đoạn thơ sau:

       TRĂNG CỦA MỘI NGƯỜI
       Mẹ bảo trăng như lửa liêm.
       Ông răng: trăng tữa con thuyền cong mui.
       Bà nhìn: như hạt cau phơi.
       Cháu cười: quả chuối vàng tươi trong vườn.
       Bố nháp: Xưa vợt Trường Sơn
       Trăng như cánh vỗ chấp chán trong mây.
       (Lê Hồng Thiện)

    Câu 8: Viết 3 – 4 câu giới thiệu về chiếc cặp của em.

    Gợi ý:

    • Chiếc cặp đó em có vào dịp nào?
    • Chiếc cặp có đặc điểm gì nổi bật?
    • Nó giúp gì cho em trong học tập?

    Bài làm

    • ……………………………………………………………………………………………………

    Bạn có thể tải đề thi số 2 dưới dạng PDF miễn phí tại đây!

    Hy vọng rằng bộ đề thi giữa kì 1 Tiếng Việt lớp 2 theo chương trình Kết nối tri thức này sẽ công cụ hữu ích giúp các em học sinh ôn tập, chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi giữa kì 1 sắp tới.

    Các đề thi giữa kì 1 ở trên cùng hơn 40 đề luyện tập môn Tiếng Việt lớp 2 khác được biên soạn cực chi tiết trong cuốn 50 Đề tăng điểm nhanh Tiếng Việt lớp 2 của Tkbooks. Quý phụ huynh hãy mua ngay cuốn sách này để hỗ trợ con em mình học tốt và đạt điểm cao môn Tiếng Việt nhé!

    Link được thử sách: https://drive.google.com/file/d/1BA4DcSOTftbJRLXDgCLcFLWlK51aeBv4/view

    TKbooks tự hào là nhà xuất bản sách tham khảo lớp 2 hàng đầu tại Việt Nam!

    TKbooks.vn

  • Phân Tích và Soạn Văn Bài “Sang Thu” Lớp 9 của Nhà Thơ Hữu Thỉnh

    Phân Tích và Soạn Văn Bài “Sang Thu” Lớp 9 của Nhà Thơ Hữu Thỉnh

    Bài thơ “Sang Thu” của nhà thơ Hữu Thỉnh không chỉ là một tác phẩm nổi bật trong chương trình Ngữ Văn lớp 9, mà còn là một tác phẩm mang đậm giá trị nghệ thuật và triết lý cuộc sống. Qua bài thờ này, tác giả đã khéo léo gửi gắm những cảm xúc sâu sắc về thiên nhiên và tâm trạng của con người trong khoảnh khắc chuyển giao giữa mùa hè và mùa thu.

    I. Tác Giả và Tác Phẩm

    1. Tác Giả Hữu Thỉnh

    Hữu Thỉnh, tên thật là Nguyễn Hữu Thỉnh, sinh năm 1942 tại huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc. Ông là một trong những nhà thơ tiêu biểu của nền văn học Việt Nam, đặc biệt là trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Tác phẩm của ông thường mang đậm tình yêu quê hương, đất nước và những suy tư nhân văn sâu sắc.

    2. Tác Phẩm “Sang Thu”

    a. Hoàn Cảnh Sáng Tác

    Bài thơ “Sang Thu” được sáng tác vào năm 1977. Tác phẩm đã nhiều lần được in trong các tập thơ và gần đây nhất được giới thiệu trong tập thơ “Từ chiến hào đến thành phố” xuất bản năm 1991.

    Tác phẩm Sang ThuTác phẩm Sang Thu

    b. Ý Nghĩa Nội Dung

    “Sang Thu” mô tả khoảnh khắc giao mùa của thiên nhiên, khi đất trời chuyển từ hè sang thu. Bài thơ không chỉ là hình ảnh của thiên nhiên mà còn tượng trưng cho sự chuyển mình của tâm hồn con người, từ những suy nghĩ lãng mạn của tuổi trẻ đến sự trầm tư của tuổi trưởng thành.

    c. Bố Cục Tác Phẩm

    • Phần Một: Những tín hiệu giao mùa.
    • Phần Hai: Quang cảnh thiên nhiên phút giao mùa.
    • Phần Ba: Những suy ngẫm về đời người lúc chớm thu.

    II. Soạn Văn Bài “Sang Thu” – Kiến Thức Trọng Tâm

    1. Những Tín Hiệu Giao Mùa

    “Sang Thu” là khoảnh khắc giao mùa rất đặc biệt của thiên nhiên. Đó là lúc hè vừa qua đi, thu đang chớm về, với những cảm nhận tinh tế của nhà thơ:

    “Bóng nhạn ra hương trời”

    “Phả vào trong gió se”

    “Sương chùng chình qua ngõ”

    “Hình như thu đã về”

    Hình ảnh “bóng nhạn” và “gió se” không chỉ tạo nên âm hưởng dịu dàng của thiên nhiên mà còn gợi lên cảm xúc về những kỷ niệm đẹp đẽ của tuổi trẻ. Qua đó, nhà thơ gợi nhắc về sự chuyển giao, sự biến đổi, và cả những nỗi niềm riêng tư của con người.

    2. Quang Cảnh Thiên Nhiên Phút Giao Mùa

    Quang cảnh thiên nhiên trong giây phút giao mùa được tái hiện một cách sống động, với những hình ảnh chân thực và tươi đẹp:

    “Sông được lúc dương dề”

    “Chim bắt đầu vội vã”

    Tác giả đã sử dụng những hình ảnh cụ thể và thân thuộc để tạo ra cảm giác gần gũi. Dòng sông, những cánh chim vội vã là những biểu tượng quen thuộc nhưng ẩn chứa nhiều ý nghĩa sâu sắc về cuộc sống và sự lưu chuyển của thời gian.

    3. Những Suy Ngẫm Về Đời Người Lúc Chớm Thu

    Vào khoảnh khắc giao mùa, nhà thơ đã lồng ghép những suy ngẫm triết lý, là sự trăn trở về cuộc sống:

    “Vẫn còn bao nhiêu nắng”

    “Đã vội dần nhen mưa”

    Sự đối lập giữa nắng và mưa, giữa sự sống và cái chết là những vấn đề hiện hữu mà mỗi con người đều phải đối mặt. Qua đó, Hữu Thỉnh không chỉ nói về sự chuyển giao của thiên nhiên mà còn về sự chuyển mình của tâm hồn con người. Những suy tư ấy mang đến cho độc giả cảm giác sâu lắng, gợi nhớ về cuộc sống.

    III. Tổng Kết

    1. Nội Dung Bài Thơ “Sang Thu”

    Bài thơ “Sang Thu” là một sự cảm nhận tinh tế của tác giả về vẻ đẹp của thiên nhiên và những chuyển biến trong tâm tư con người. Qua tác phẩm, tác giả đã không chỉ miêu tả phong cảnh mà còn khiến người đọc nghĩ về chính cuộc đời của mình.

    2. Nghệ Thuật

    Ngôn ngữ, hình ảnh giản dị nhưng giàu sức gợi, tươi sáng và mới lạ. Bài thơ mở ra một góc nhìn đặc biệt về mùa thu, khơi gợi tình yêu thiên nhiên, cuộc sống xung quanh.

    Bài soạn văn “Sang Thu” sẽ giúp các em học sinh lớp 9 không chỉ hiểu sâu sắc về nội dung mà còn rèn luyện kỹ năng cảm thụ và đánh giá văn học.

    Để học tốt hơn môn Ngữ Văn và các môn học khác, các em nên tham khảo những cuốn sách của Tkbooks như:

    Làm Chủ Kiến Thức Ngữ Văn 9 Luyện Thi Vào 10

    Làm Chủ Kiến Thức Toán 9 Luyện Thi Vào 10

    Sổ Tay Kiến Thức Toán Văn Anh Lớp 9

    Tkbooks tự hào là nhà xuất bản sách tham khảo cho học sinh THCS hàng đầu tại Việt Nam!

    Tkbooks.vn